Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cơ quan điều hành" (1)

cơ quan điều hành
Tiếng Anh Danh từExecutive agency
Từ vựng của tôi
Ông Fico sẽ đề nghị cơ quan điều hành của EU xem xét sự việc này.
Fico will propose that the EU's executive agency review this matter.

swap_horiz Từ liên quan "cơ quan điều hành" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cơ quan điều hành" (1)

Ông Fico sẽ đề nghị cơ quan điều hành của EU xem xét sự việc này.
Fico will propose that the EU's executive agency review this matter.